Nhập thông tin sinh
TỬ VI PHÚC QUANG

Lập lá số Tử Vi

Tùy chọn an lá số

Trình bày lá số
Xem tháng, ngày, giờ

Chọn tháng, ngày, giờ rồi bấm “Xem cung hạn” hoặc “Lập lá số”. Lịch Việt Nam UTC+7; ngày/giờ hỗ trợ 1900–2099.

Đang xem năm âm lịch Bính Ngọ (2026), từ Tết đến trước Tết năm sau.

Thông tin vận năm Bính Ngọ
Năm 2026Bính Ngọ37 tuổi
Đại vậnĐiền TrạchThìn · 36–45 tuổi
Lưu Đại vậnTử TứcTuất · năm 2/10
Tiểu hạnĐiền TrạchThìn · Nam thuận
Lưu Thái TuếNô BộcNgọ · chi năm xem
LÁ SỐ MINH HỌA
Chú giải lá số
KimMộcThủyHỏaThổ
MMiếuVVượngĐĐắcBBình hòaHHãm
L. = lưu niênĐV. = đại vậnTh. = lưu tháng
Thông tin chi tiết
Múi giờ sinh
UTC+07:00
Can chi tháng · ngày
Nhâm Ngọ · Tân Hợi
Chủ Mệnh · Chủ Thân
Cự Môn · Hỏa Tinh
Mệnh · Cục
Cục sinh Mệnh
TỬ VI PHÚC QUANG · Tử Vi Phúc Quang · Bính Ngọ 2026 {"version":"PQ-0.9","layout":"classified-bands-6","starColumns":"PQ-COT-SAO-1","birthRules":{"dayBoundary":"zi23","leapRule":"same","fireRule":"yin-yang"},"birthZone":{"id":"UTC+07:00","offsetSeconds":25200,"offsetLabel":"UTC+07:00","instant":"1990-06-15T03:30:00.000Z","ambiguous":false},"anSao":{"annualEnabled":true,"reviewMonth":0,"reviewLeap":false,"reviewDay":0,"reviewHour":-1,"reviewMinute":0,"reviewDayBoundary":"midnight","monthlyOnChart":false,"tuongTinh":false,"yearlyTransformations":true,"fourVirtues":false,"flowingDecadal":true,"decadalLocTon":true,"otherTransits":false,"locKy":false,"locKySource":-1,"taiTueMode":"earth"},"voidProfile":"three-layers","presentation":{"colorMode":"color","relationLines":true,"language":"vi","format":"a4"}} T.Tỵ QUAN LỘC 46 Thiên Lương (H) PHỤ TINH Văn Xương (Đ) Thiên Y Thiên Thọ Thiên Diêu Phá Toái Đại Hao Trực Phù SAO LƯU NIÊN 2026 L. Lộc Tồn L. Hóa Khoa (Văn Xương) Năm. Triệt · Bính Ngọ Năm: Triệt Chi năm tiểu hạn Mùi Lâm Quan Tháng 1 N.Ngọ NÔ BỘC 56 Thất Sát (M) PHỤ TINH Hữu Bật Tam Thai Thiên Phúc Địa Không (H) Hỏa Tinh (Đ) Thiên Thương Thái Tuế Phục Binh SAO LƯU NIÊN 2026 L. Thái Tuế L. Kình Dương LƯU THÁI TUẾ ĐV. Triệt · Canh Thìn ĐV. Triệt Chi năm tiểu hạn Thân Đế Vượng Tháng 2 Q.Mùi THIÊN DI 66 Vô chính diệu PHỤ TINH Thiên Khôi Phong Cáo Thiên Tài Thiếu Dương Đà La (Đ) Đẩu Quân Thiên Không Quan Phủ SAO ĐẠI VẬN ĐV. Đà La ĐV. Triệt · Canh Thìn ĐV. Triệt Chi năm tiểu hạn Dậu Suy Tháng 3 G.Thân TẬT ÁCH 76 Liêm Trinh (V) PHỤ TINH Lộc Tồn Tả Phù Bát Tọa Thiên Mã Bác Sĩ Lưu Hà Thiên Sứ Cô Thần Tang Môn SAO ĐẠI VẬN ĐV. Lộc Tồn SAO LƯU NIÊN 2026 L. Thiên Mã L. Tang Môn L. Hóa Kỵ (Liêm Trinh) ĐV. Tuần · Canh Thìn ĐV. Tuần Chi năm tiểu hạn Tuất Bệnh Tháng 4 C.Thìn ĐIỀN TRẠCH 36 Tử Vi (V) Thiên Tướng (V) PHỤ TINH Quốc Ấn Phượng Các Giải Thần Địa Kiếp (H) Thiên La Quả Tú Bệnh Phù Điếu Khách SAO LƯU NIÊN 2026 L. Đà La ĐẠI VẬN TIỂU HẠN 2026 Năm. Triệt · Bính Ngọ Năm: Triệt Chi năm tiểu hạn Ngọ Quan Đới Tháng 12 Ấ.Dậu TÀI BẠCH 86 Vô chính diệu PHỤ TINH Văn Khúc (H) Hồng Loan Lực Sĩ Thiếu Âm Kình Dương (H) SAO ĐẠI VẬN ĐV. Kình Dương ĐV. Tuần · Canh Thìn ĐV. Tuần Chi năm tiểu hạn Hợi Tử Tháng 5 K.Mão PHÚC ĐỨC 26 Thiên Cơ (M) Cự Môn (M) PHỤ TINH Đào Hoa Thiên Hỷ Thiên Đức Hỷ Thần Phúc Đức SAO LƯU NIÊN 2026 L. Hóa Quyền (Thiên Cơ) Năm. Tuần · Bính Ngọ Năm: Tuần Chi năm tiểu hạn Tỵ Mộc Dục Tháng 11 B.Tuất TỬ TỨC 96 Phá Quân (Đ) PHỤ TINH Hoa Cái Long Trì Thanh Long Linh Tinh (H) Địa Võng Quan Phù LƯU ĐẠI VẬN 2026 Chi năm tiểu hạn Tý Mộ Tháng 6 M.Dần PHỤ MẪU 16 Tham Lang (Đ) PHỤ TINH Ân Quang Thiên Trù Phi Liêm Bạch Hổ SAO LƯU NIÊN 2026 L. Bạch Hổ Năm. Tuần · Bính Ngọ Năm: Tuần Chi năm tiểu hạn Thìn Tràng Sinh Tháng 10 K.Sửu MỆNH 6 Thái Dương (Đ) Hóa Lộc Thái Âm (Đ) Hóa Khoa PHỤ TINH Đường Phù Thiên Việt Tấu Thư Long Đức Thiên Hình SAO ĐẠI VẬN ĐV. Hóa Lộc (Thái Dương) ĐV. Hóa Khoa (Thái Âm) Chi năm tiểu hạn Mão Dưỡng Tháng 9 M.Tý HUYNH ĐỆ 116 Vũ Khúc (V) Hóa Quyền Thiên Phủ (M) PHỤ TINH Thiên Quý Thiên Giải Thiên Khốc Thiên Hư Tướng Quân Tuế Phá SAO ĐẠI VẬN ĐV. Hóa Quyền (Vũ Khúc) SAO LƯU NIÊN 2026 L. Thiên Khốc L. Thiên Hư Chi năm tiểu hạn Dần Thai Tháng 8 Đ.Hợi PHU THÊ · THÂN 106 Thiên Đồng (Đ) Hóa Kỵ PHỤ TINH Văn Tinh Thai Phụ Địa Giải Nguyệt Đức Thiên Quan Kiếp Sát Tiểu Hao Tử Phù SAO ĐẠI VẬN ĐV. Hóa Kỵ (Thiên Đồng) SAO LƯU NIÊN 2026 L. Hóa Lộc (Thiên Đồng) Chi năm tiểu hạn Sửu Tuyệt Tháng 7 TỬ VI PHÚC QUANG https://tuviphucquang.com/ Tư vấn & học Tử Vi: 0812.062.362 LÁ SỐ MINH HỌA Dương nam: Canh Ngọ Dương lịch : 15/06/1990 Âm lịch : 23/05/1990 Giờ sinh : 10:30 · Quý Tỵ Múi giờ sinh : UTC+07:00 Tháng · Ngày : Nhâm Ngọ · Tân Hợi Bản mệnh : Lộ Bàng Thổ Cục : Hỏa lục cục Chủ Mệnh · Thân : Cự Môn · Hỏa Tinh Mệnh · Cục : Cục sinh Mệnh Thân cư : Phu Thê (Hợi) NĂM XEM 2026 · Bính Ngọ · 37 TUỔI Tuần Triệt Màu sắc theo ngũ hành: Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ Quy ước: L. : Lưu niên ĐV. : Đại vận M: Miếu · V: Vượng · Đ: Đắc · B: Bình hòa · H: Hãm · LƯU TINH 2026 Phụ tinh: trái — cát tinh · phải — hung/bại tinh